
Câu hỏi này đến gần như mỗi tuần, và lúc nào cũng cùng một dạng: "anh ơi thùng nuôi ong dú kích thước bao nhiêu". Người hỏi mong một con số để cầm ra tiệm gỗ. Con số thì có — phần lớn thùng đang dùng ở Việt Nam nằm trong khoảng ba tới bảy lít lòng thùng — nhưng đưa mỗi con số đó thì người ta vẫn đóng ra cái thùng hỏng. Vì kích thước không phải thứ quyết định, nó chỉ là hệ quả của mấy thứ khác.
Đây là cái sai phổ biến nhất và cũng là cái khó thấy nhất, vì hậu quả của nó không đến ngay. Người mới hay nghĩ thùng rộng thì đàn có chỗ phát triển, nên đóng hẳn cái to cho "đỡ phải đổi sau". Rồi một năm sau vẫn thấy đàn lèo tèo như ngày mới rước về và không hiểu tại sao.
Ong dú không giống ong mật. Đàn ong dú của các loài phổ biến ở nước ta chỉ vài nghìn con, có loài chưa tới một nghìn. Cả đàn đó phải làm ba việc cùng lúc trong cái thùng: giữ ấm vùng ấu trùng, bít kín mọi khe hở bằng keo, và canh cửa. Thùng càng rộng thì cả ba việc càng tốn quân. Diện tích vách phải trám nhiều hơn, khối khí phải sưởi lớn hơn, và quân đã ít lại càng bị chia mỏng.
Kết quả là một đàn khoẻ bị nhốt trong thùng rộng sẽ dồn gần hết sức vào việc xây và trám, chứ không dồn vào việc đẻ và tích mật. Nhìn bên ngoài thì thấy ong vẫn ra vào, không ai nghĩ là có vấn đề. Mở ra mới thấy cả năm trời mà bọng mật vẫn chỉ mấy cái.
Chiều ngược lại thì rõ hơn nhiều: thùng chật thì đàn chia sớm, hoặc bọng mật nằm đè lên vùng ấu trùng, mở thùng ra là vỡ. Cái này người nuôi nhận ra ngay trong vụ đầu nên ít khi kéo dài.
| Kiểu thùng | Lòng thùng thường gặp | Hợp với |
|---|---|---|
| Ống tre, khúc gỗ khoét | khoảng 2–4 lít | Kiểu truyền thống, nuôi chơi, đàn nhỏ. Khó kiểm tra bên trong |
| Hộp gỗ một khoang | khoảng 3–5 lít | Đàn mới tách, người mới tập nuôi. Rẻ và dễ đóng nhất |
| Hộp gỗ hai tầng | khoảng 5–7 lít, tầng mật tháo rời | Nuôi để lấy mật đều, muốn lấy mà không phá vùng ấu trùng |
| Thùng ba tầng có tầng trung gian | 7 lít trở lên | Đàn đã mạnh nhiều năm. Đàn yếu vào đây là suy |
Nhìn bảng trên thì thấy khoảng dao động khá rộng, và đúng là như vậy. Loài nuôi khác nhau thì kích thước khác nhau; cùng một loài mà vùng nhiều hoa với vùng ít hoa cũng khác. Người đóng thùng có kinh nghiệm thường làm theo đàn đang có, chứ không làm theo một bản vẽ chung.
Nếu chỉ được nhớ một điều trong cả bài này thì nên nhớ điều này. Hai cái thùng cùng dung tích, một cái vách mỏng một cái vách dày, cho ra hai kết quả khác hẳn nhau.
Tổ ong dú tự nhiên nằm trong hốc cây, tức là được bao bởi cả một khối gỗ đặc. Nhiệt bên trong gần như không đổi dù bên ngoài nắng gắt hay mưa lạnh. Cái thùng ta đóng là bản sao rất tệ của cái hốc đó, và bề dày vách chính là chỗ nó tệ nhất.
Vách mỏng khoảng một phân thì buổi trưa mặt trời chiếu vào là bên trong nóng theo gần như tức thì. Đàn phải bỏ việc để quạt. Đêm xuống thì ngược lại, nhiệt thoát nhanh. Cả ngày đàn bị kéo lên kéo xuống như vậy thì ấu trùng phát triển kém, và người nuôi chỉ thấy "đàn không lên quân" mà không biết vì đâu.
Vách dày từ hai phân rưỡi tới ba phân thì khác hẳn. Thùng nặng hơn, tốn gỗ hơn, khó đóng hơn, nhưng bên trong ổn định. Đây là chỗ đáng bỏ tiền nhất trong cả cái thùng, và cũng là chỗ thợ hay cắt bớt vì nó không nhìn thấy được từ ngoài.
Cửa tổ ong dú không phải cái khe dài như thùng ong mật. Nó là một lỗ tròn nhỏ, và ong sẽ tự đắp thêm một ống sáp trộn keo nhô ra ngoài để canh. Cái ống đó là công trình phòng thủ của đàn, không phải rác bám vào thùng — có người mới thấy lạ rồi cạy đi, thế là mở toang cửa nhà cho kiến.
Lỗ quá to là mời gọi địch hại, vì đàn không đủ quân canh hết mặt cắt. Lỗ quá nhỏ thì tắc nghẽn vào giờ ong về đông. Cách chắc ăn nhất không phải đo, mà là nhìn cái tổ gốc: đàn đang ở thùng nào thì khoan lỗ mới cỡ bằng lỗ cũ. Đàn sẽ tự nới hoặc tự bóp lại bằng keo trong vài ngày — cứ để nó làm.
Vị trí lỗ thì nên đặt lệch về một bên và cao hơn đáy một chút, đừng đặt chính giữa sát đáy. Nước mưa tạt vào và mảnh vụn trong thùng đều dồn xuống đáy; cửa nằm ngay đó thì đàn phải dọn suốt.
Chia tầng nghe hiện đại hơn và nhiều người mới muốn làm ngay. Nhưng nên biết rõ mình đổi cái gì lấy cái gì.
Thùng một khoang rẻ, kín, ít khe, đàn dễ ổn định. Nhược điểm duy nhất mà cũng là nhược điểm lớn: muốn lấy mật thì phải mở nguyên cái thùng, tức là động vào vùng ấu trùng. Mỗi lần như vậy đàn mất cả tuần để sửa lại chỗ bị vỡ.
Thùng hai tầng đặt tầng mật ở trên, ngăn với tầng dưới bằng một tấm có lỗ. Đàn sẽ tích mật lên trên, và khi lấy thì chỉ nhấc tầng trên ra. Đàn gần như không bị xáo trộn. Đổi lại là thêm một mặt ghép, tức thêm một đường khe phải làm cho khít; ghép ẩu thì thùng hai tầng còn tệ hơn thùng một khoang đóng cẩn thận.
Nói thẳng: người nuôi một hai thùng để chơi thì thùng một khoang là đủ và tốt. Chia tầng chỉ đáng khi đã nuôi vài năm, đàn mạnh đều, và lấy mật thành việc làm thường xuyên.
Sơn bóng bên ngoài cho đẹp: không cần, và sơn dầu bóng còn bí hơi. Muốn giữ gỗ thì để mộc rồi kê tránh mưa, hoặc quét một lớp dầu thực vật khô mặt ngoài. Tuyệt đối không quét gì vào mặt trong.
Cửa kính để nhìn vào bên trong: nghe hay nhưng đàn sẽ trám keo kín lại sau vài tuần, và trong lúc trám thì nó tốn quân. Muốn ngắm thì làm một thùng riêng để ngắm, đừng làm trên thùng sản xuất.
Khoan lỗ thông gió: ong dú tự điều tiết bằng cách bít và mở cửa tổ, nó không cần ta giúp. Lỗ thông gió chỉ là thêm một đường cho kiến và cho hơi ẩm.
Nếu đang nuôi một hai đàn để chơi và muốn một câu trả lời cầm ra tiệm gỗ: một hộp gỗ một khoang, lòng thùng khoảng bốn lít, vách dày khoảng hai phân rưỡi, nắp rời có gioăng khít, một lỗ cửa tròn nhỏ bằng lỗ của thùng đang nuôi, đặt lệch và cao hơn đáy. Cái đó nuôi được đàn của hầu hết loài ong dú phổ biến ở nước ta, và không có gì để hỏng.
Rồi sau một năm nhìn đàn mà sửa. Đàn chật thì lần sau làm rộng hơn chút; đàn ì ạch mãi không lên thì xem lại chỗ đặt và bề dày vách trước khi đổ lỗi cho kích thước.
Không. Thùng ong mật quá rộng so với đàn ong dú, lại có khung cầu mà ong dú không dùng tới vì nó xây bọng mật hình trứng chứ không xây bánh tổ phẳng. Bỏ đàn ong dú vào thùng ong mật thì đàn sẽ co về một góc và dành phần lớn sức để bít khoảng trống còn lại.
Nên. Gỗ mới xẻ còn mùi nhựa, và nếu có dùng keo dán gỗ thì mùi keo còn nặng hơn. Để thùng nơi thoáng vài ngày tới một tuần cho bay hết rồi hãy chuyển đàn vào. Ong dú rất nhạy với mùi lạ trong thùng, đàn không ưng thì nó bỏ đi mà không báo trước.
Có, nhưng đều là đánh đổi. Một cách là làm vách hai lớp mỏng kẹp khoảng không ở giữa — cách nhiệt tốt, nhẹ hơn, nhưng thêm nhiều mối ghép nên khó làm kín và dễ thành ổ kiến. Cách đơn giản hơn nhiều là giữ vách dày nhưng đặt thùng vào chỗ có bóng râm cả ngày; bóng râm giải quyết được phần lớn vấn đề nhiệt mà không tốn gì.
Được, nếu đàn cũ bỏ đi vì bị dời chỗ hay bị động, và thùng không mốc. Cạo sạch phần keo cũ bám dày, để phơi gió cho hết mùi, giữ lại một ít sáp cũ ở góc thì đàn mới còn dễ nhận nhà hơn. Nhưng nếu đàn cũ chết vì mốc hoặc vì bị kiến dọn thì nên bỏ thùng, mốc ăn vào thớ gỗ rất khó xử lý triệt để.
Tự đóng rẻ hơn nhiều và chủ động sửa được, nhưng chỉ đáng nếu nhà sẵn dụng cụ và người làm quen tay — thùng ong đòi khít, mà khít thì khó hơn người ta tưởng. Mua sẵn thì nên xem tận nơi và kiểm đúng ba chỗ: bề dày vách, độ khít của nắp, và mặt trong có bị quét gì không.
Cửa tổ là chi tiết nhỏ nhất của cái thùng và cũng là chi tiết người mới làm sai nhiều nhất — kể cả sai theo kiểu tự tay phá đi công trình phòng thủ củ
Tầng mật tháo rời giải quyết đúng một vấn đề, và nó là vấn đề lớn. Nhưng nó đổi lại bằng một đường khe nằm đúng chỗ khó làm kín nhất.
Tất cả về cái thùng nuôi ong dú — kích thước, loại gỗ, cách tự đóng, chỗ đặt, cách sửa khi hỏng và mua ở đâu cho đáng tiền.