
Gỗ tốt thì đắt, gỗ thường thì mục sau vài mùa. Nên người ta thử vật liệu khác — và mỗi loại giải quyết được một vấn đề rồi tạo ra một vấn đề mới.
Ba tính chất cùng lúc, và hiếm vật liệu nào có đủ cả ba:
Cản nhiệt. Bên trong đổi chậm theo bên ngoài, nên đàn đỡ phải bỏ sức điều tiết.
Thở được. Gỗ cho hơi ẩm thoát dần qua thớ. Đây là tính chất ít ai nghĩ tới mà lại quan trọng nhất — ẩm đọng bên trong hại đàn nhanh hơn cả nóng.
Gần với hốc cây. Đó là chỗ đàn vốn sống trong tự nhiên, và mùi gỗ mộc là mùi chúng chấp nhận.
Được: rẻ, nhẹ, không mục, không mối mọt, rửa được.
Mất: hai thứ, và cả hai đều nặng.
Không thở. Hơi nước từ hoạt động của đàn đọng lại thành giọt trên thành trong — rồi chảy xuống đáy. Đàn ở trong một cái hộp ẩm quanh năm.
Nhiệt đổi rất nhanh. Nắng lên là nóng ngay, đêm xuống là nguội ngay. Vách nhựa mỏng gần như không cản gì.
Cộng thêm: nhựa không rõ loại thì có mùi, và mùi trong không gian kín là lý do đàn bỏ đi.
Kết luận: không nên làm thân thùng. Nhưng dùng làm lớp che mưa bên ngoài hoặc mái che thì tốt — đúng chỗ của nó.
Được: bền gần như vĩnh viễn, không mối mọt, và cản nhiệt tốt nhờ dày.
Mất:
Nặng. Không bê được, không dời được, không chở được. Với ong dú thì việc dời ít khi làm, nhưng thỉnh thoảng vẫn cần — và lúc đó thì bó tay.
Hút và giữ ẩm. Xi măng ngậm nước và giữ rất lâu. Ở vùng mưa dầm thì lòng thùng ẩm kéo dài.
Kiềm khi còn mới. Bề mặt xi măng mới có tính kiềm mạnh và phải để rất lâu mới ổn định.
Kết luận: hợp làm chân đế và giá kê — bền, không mục, và kê được vào bát nước chống kiến. Không hợp làm thân thùng.
Đây là vật liệu truyền thống, và có lý do để nó tồn tại.
Được: sẵn, rẻ, ống tre lớn có hình dạng gần với hốc cây tự nhiên, và tre thở được.
Mất:
Nứt dọc theo thớ khi khô, và vết nứt tre thì chạy suốt chiều dài chứ không dừng lại.
Mọt tre rất phổ biến nếu không xử lý — nhưng xử lý bằng hoá chất thì lại thành vấn đề khác.
Khó mở ra kiểm hoặc thu hoạch. Ống kín thì không có nắp, mà cắt ra rồi ghép lại thì mất luôn ưu điểm.
Kết luận: dùng được, và nhiều nơi dùng thật. Hợp với người nuôi để chơi, để thụ phấn cho vườn, không nhắm thu hoạch đều.
| Vật liệu | Cản nhiệt | Thở | Bền | Hợp làm gì |
|---|---|---|---|---|
| Gỗ mộc | Tốt | Có | Vài năm tới lâu | Thân thùng — mặc định |
| Nhựa | Kém | Không | Rất bền | Mái che, lớp chắn mưa ngoài |
| Xi măng | Tốt | Giữ ẩm lâu | Rất bền | Chân đế, giá kê |
| Tre | Vừa | Có | Ngắn, dễ mọt | Nuôi chơi, thụ phấn vườn |
| Gỗ ép công nghiệp | Vừa | Kém | Hỏng khi ẩm | Không nên dùng |
Gỗ ép công nghiệp — ván dăm, ván MDF. Chúng dính với nhau bằng keo công nghiệp, mà keo đó vừa có mùi vừa bở ra khi gặp ẩm. Ngoài trời thì hỏng sau một mùa mưa.
Gỗ pa-lết hoặc thùng hàng cũ. Thường đã qua xử lý hoá chất, và không có cách nào biết chắc.
Thùng từng đựng hoá chất, phân bón, sơn. Kể cả đã rửa — vật liệu ngậm mùi.
Nguyên tắc chung: thứ gì mình ngửi thấy nồng thì đàn cũng thấy, mạnh hơn nhiều. Và không biết rõ nguồn gốc thì đừng dùng, nhất là nếu có ý định thu keo — keo áp vào mặt trong suốt nhiều tháng và hút mùi.
Không phải chọn một vật liệu cho tất cả, mà dùng mỗi thứ đúng chỗ của nó:
Thân và nắp: gỗ mộc. Không quét gì ở mặt trong.
Chân, giá kê: xi măng hoặc kim loại. Không mục, và kê được vào bát nước.
Mái che: tôn, nhựa, hoặc tấm gì cũng được — đặt cách nóc thùng một khoảng, vì lớp không khí ở giữa mới là thứ cản nhiệt tốt nhất.
Cách này rẻ hơn làm cả thùng bằng gỗ tốt, và bền hơn làm cả thùng bằng gỗ thường.
Cản nhiệt rất tốt nhưng không thở, dễ vỡ vụn, và ong có thể gặm. Mảnh xốp lẫn vào tổ thì phiền. Dùng làm lớp cách nhiệt bên ngoài thì được, nhưng nó tạo chỗ ẩm đọng giữa lớp bọc và mặt gỗ — che nắng phía trên an toàn hơn.
Chống mưa tốt nhưng tôn áp sát gỗ thì hấp nhiệt và giữ ẩm ở mặt tiếp xúc. Nếu làm thì chừa khe hở giữa tôn và gỗ.
Thở được và cản nhiệt khá, gần với hốc cây. Nhược điểm là nặng, dễ vỡ, và khó làm nắp kín — nên ít người dùng dù về nguyên lý thì hợp.
Tuỳ vùng, nên hỏi người nuôi tại chỗ — họ biết loại gỗ nào sẵn ở đó và chịu được khí hậu đó. Nguyên tắc chung: gỗ mộc không tẩm, đã hong khô, không có mùi hắc.
Được và còn tốt — đã hết mùi và đã ổn định về co ngót. Chỉ cần kiểm gỗ có mục không và có mùn gỗ mịn dưới đáy không; có mối mọt thì đừng lấy dù cho không.
Không có con số chung, vì tuổi thọ phụ thuộc bốn thứ — và ba trong bốn là do người nuôi quyết chứ không phải do gỗ.
Thùng đóng xong rất đẹp, vài tháng sau nứt toác và hở khe. Gần như luôn là cùng một nguyên nhân, và nó nằm ở trước lúc đóng.
Gỗ để ngoài trời thì muốn bảo vệ. Nhưng thùng ong có một ranh giới tuyệt đối mà đồ gỗ thường không có: mặt trong và mặt ngoài là hai thế giới khác nha
Trước khi có hộp gỗ ghép thì người ta nuôi ong dú trong ống tre và khúc gỗ khoét. Hai kiểu cũ vẫn có chỗ đứng riêng, và biết vì sao thì chọn được đúng
Đàn ong không đọc được nhãn gỗ, nhưng nó phản ứng với mùi và với hoá chất trong thớ gỗ rất nhanh. Bốn nhóm vật liệu nên tránh hẳn, và lý do của từng n
Tất cả về cái thùng nuôi ong dú — kích thước, loại gỗ, cách tự đóng, chỗ đặt, cách sửa khi hỏng và mua ở đâu cho đáng tiền.