
Thùng ong dú không cần gỗ đẹp. Nó cần gỗ dày, khô, không mùi hắc, không tẩm gì — bốn tiêu chí mà gỗ tận dụng thường đạt được, đôi khi còn tốt hơn gỗ mua ở cửa hàng.
Nhưng trong đống gỗ tận dụng có vài thứ hại đàn mà nhìn không ra, và một thứ thì gần như luôn nên bỏ.
Gỗ tháo từ nhà cũ ra — đòn tay, cột, ván sàn, cửa cũ — có mấy ưu điểm mà gỗ mới không có.
Đã khô kiệt. Gỗ để hàng chục năm trong nhà thì đã ổn định, không co giãn nhiều theo mùa nữa. Đây là ưu điểm lớn với thùng ong, vì gỗ co giãn là nguyên nhân chính làm nắp cong và mối ghép hở.
Đã hết mùi. Gỗ mới xẻ còn mùi nhựa phải chờ bay; gỗ cũ thì xong từ lâu.
Thường dày. Gỗ xây dựng cũ hay dày hơn gỗ bán theo tấm bây giờ — mà bề dày vách là chỗ đáng bỏ tiền nhất trong cả cái thùng.
Cần kiểm ba thứ: có sơn hay vecni không (mặt có sơn thì bào bỏ lớp đó, và không dùng mặt đó làm mặt trong); có dính dầu nhớt, dầu hắc không (bỏ); và có bị mối ăn chưa (phần mối ăn thì bỏ, phần lành vẫn dùng được nhưng phải chắc là mối không còn sống trong đó).
Đây là nguồn gỗ tận dụng phổ biến nhất vì rẻ và sẵn, và cũng là nguồn rủi ro nhất — vì không ngửi thấy và không nhìn ra.
Pallet dùng trong vận chuyển quốc tế phải qua xử lý kiểm dịch, và một phần trong đó là xử lý bằng hoá chất xông hơi. Pallet xử lý bằng nhiệt thì dùng được; pallet xông hoá chất thì không — đó là chất diệt côn trùng, và con ong cũng là côn trùng.
Trên pallet thường có đóng dấu ký hiệu cho biết nó được xử lý bằng cách nào. Nhưng dấu đó hay mờ, hay nằm ở thanh bị cắt mất khi xẻ ra, và phần lớn người tận dụng không kiểm.
Nguyên tắc: không truy được dấu và không biết pallet từ đâu thì đừng dùng cho thùng ong. Dùng làm kệ kê, làm mái che bên ngoài thì được — miễn không phải mặt trong tiếp xúc với khoang tổ.
Gỗ cốp pha, gỗ chống, gỗ bao che công trình — nhóm này thường đã tẩm chống mối hoặc dính dầu cốp pha.
Chất chống mối là chất diệt côn trùng. Dầu cốp pha thì nặng mùi và ngấm sâu.
Nếu biết chắc là gỗ mộc chưa tẩm gì thì dùng được. Không biết thì xử lý như gỗ pallet: chỉ dùng cho phần ngoài.
Thùng đựng hàng bằng gỗ thịt — dùng được nếu là gỗ mộc và không từng đựng hoá chất, sơn, thuốc trừ sâu. Thùng từng đựng thứ nặng mùi thì bỏ, mùi ngấm vào thớ gỗ rất khó hết.
Đồ gỗ cũ trong nhà — tủ, giường, bàn. Thường là gỗ tốt và đã khô kiệt. Nhưng phần lớn có sơn hoặc vecni, nên phải bào bỏ lớp mặt, và nhiều món là gỗ ép chứ không phải gỗ thịt.
Ván ép, ván dăm, MDF — đây là thứ gần như luôn nên bỏ, dù nó là nguồn tận dụng sẵn nhất. Keo trong ván bay hơi chậm và kéo dài; ván hút ẩm rất mạnh rồi phồng, tách lớp, mốc từ trong ra; và cách nhiệt kém hơn gỗ thịt cùng độ dày.
Ngoại lệ duy nhất: làm mái che bên ngoài, không tiếp xúc khoang trong.
| Nguồn gỗ | Dùng được | Phải kiểm |
|---|---|---|
| Gỗ nhà cũ tháo ra | Thường tốt nhất | Sơn, dầu nhớt, mối còn sống |
| Đồ gỗ cũ trong nhà | Được nếu là gỗ thịt | Bào bỏ lớp sơn; nhiều món là gỗ ép |
| Thùng gỗ đựng hàng | Được nếu gỗ mộc | Từng đựng gì — nặng mùi thì bỏ |
| Gỗ xây dựng thừa | Chỉ khi chắc chưa tẩm | Chống mối, dầu cốp pha |
| Gỗ pallet | Chỉ khi truy được dấu xử lý nhiệt | Xông hoá chất — không ngửi ra |
| Ván ép, MDF | Không (trừ mái che ngoài) | Keo, hút ẩm, mốc từ trong |
Một — nhổ hết đinh và kiểm mặt cắt. Đinh gỉ còn sót thì lúc bào sẽ hỏng lưỡi, và lỗ đinh cũ trên vách thùng là khe cho kiến. Bịt lỗ đinh bằng nêm gỗ nhỏ chứ đừng để hở.
Hai — bào bỏ lớp mặt. Với gỗ có sơn, có vecni, có dầu thì bào sâu tới lớp gỗ sạch. Với gỗ mộc lâu năm thì bào nhẹ cho lộ thớ mới là đủ.
Ba — ngửi và phơi. Ngửi mặt cắt tươi. Hắc, cay, nồng thì loại. Nhạt mùi thì để nơi thoáng vài ngày rồi ghé mũi ngửi lại lần nữa trước khi ghép.
Gặp loại gỗ không truy được nguồn nhưng nhìn tử tế thì đừng bỏ ngay và cũng đừng dùng cho thùng chính. Đóng một thùng thử, cho một đàn phụ vào — không phải đàn tốt nhất — rồi theo dõi hai tháng.
Đàn ở yên, cửa tổ đắp dày lên, có phấn mang về là ổn. Đàn ì ạch hoặc bỏ đi thì đã biết câu trả lời mà không mất đàn quý.
Mất hai tháng, nhưng rẻ hơn nhiều so với đóng năm cái thùng từ loại gỗ đó rồi mới biết.
Phần có lỗ thì cắt bỏ; phần lành vẫn dùng được. Nhưng phải chắc mối mọt không còn sống trong đó — gõ nghe rỗng, hoặc thấy mùn mới rơi ra là còn. Đưa gỗ đang có mối vào khu nuôi thì lan sang thùng khác.
Bào được nếu sơn chỉ ở lớp mặt, và với gỗ cứng thì sơn ít ngấm sâu. Nhưng gỗ mỏng mà bào sâu thì mất bề dày — mà bề dày vách mới là thứ đáng giữ. Gỗ mỏng dính sơn nhiều thì nên để làm việc khác.
Phơi gió nơi thoáng thì nên, để bay mùi. Phơi nắng gắt thì không cần và còn làm gỗ nứt, cong. Chỗ râm thoáng vài ngày tới một tuần là đủ.
Về nguyên tắc thì được, nhưng gỗ khác loại co giãn khác nhau theo mùa nên mối ghép dễ hở hơn. Nếu ghép nhiều loại thì cố gắng dùng cùng một loại cho bốn mặt bên, còn nắp và đáy thì linh hoạt hơn.
Có, nhưng đó không phải lý do chính đáng nhất. Lý do tốt hơn là gỗ cũ đã khô kiệt và ổn định — thứ mà gỗ mới phải chờ hàng năm mới đạt được. Tiết kiệm là phần thêm.
Năm mặt của thùng dán chết được, riêng nắp thì không. Nên mọi khe hở đáng kể của một cái thùng ong đều tập trung ở đúng chỗ đó.
Đóng một cái hộp gỗ thì ai cũng làm được. Đóng một cái hộp KHÍT thì khó hơn nhiều, và khít mới là thứ quyết định đàn ong ở lại hay bỏ đi.
Tất cả về cái thùng nuôi ong dú — kích thước, loại gỗ, cách tự đóng, chỗ đặt, cách sửa khi hỏng và mua ở đâu cho đáng tiền.